chớp mắt

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chớp mắt (Danh từ)

Thời gian rất ngắn, chỉ một khoảnh khắc khi mắt nhắm lại và mở ra.

Ví dụ (3)
  • 1."Mọi thứ đã thay đổi chỉ trong chớp mắt."
  • 2."Cô ấy đã biến mất trong chớp mắt."
  • 3."Chớp mắt một cái, anh đã đi xa."

Lưu ý khi sử dụng "chớp mắt"

Lưu ý về danh từ

"chớp mắt" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chớp mắt"

chớp mắt là danh từ trong tiếng Việt. Thời gian rất ngắn, chỉ một khoảnh khắc khi mắt nhắm lại và mở ra. Ví dụ: "Mọi thứ đã thay đổi chỉ trong chớp mắt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này