chữ điền

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chữ điền (Danh từ)

Chữ 田 trong tiếng Hán, thường được dùng để mô tả hình dáng vuông vức, đặc biệt là của khuôn mặt.

Ví dụ (3)
  • 1.""
  • 2."Mặt vuông chữ điền rất dễ nhận diện."
  • 3."Cô ấy có khuôn mặt chữ điền rất đẹp."

Lưu ý khi sử dụng "chữ điền"

Lưu ý về danh từ

"chữ điền" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chữ điền"

chữ điền là danh từ trong tiếng Việt. Chữ 田 trong tiếng Hán, thường được dùng để mô tả hình dáng vuông vức, đặc biệt là của khuôn mặt. Ví dụ: "田"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này