chữ nho

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chữ nho (Danh từ)

Chữ Hán, được gọi theo cách thông thường của người Việt Nam trong quá khứ.

Ví dụ (3)
  • 1."Học chữ Nho là một phần quan trọng của nền giáo dục cổ truyền."
  • 2."Biết dăm ba chữ Nho sẽ giúp bạn hiểu thêm về văn hóa và lịch sử Việt Nam."
  • 3."Thầy đồ dạy chữ Nho rất kiên nhẫn với học trò."

Lưu ý khi sử dụng "chữ nho"

Lưu ý về danh từ

"chữ nho" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chữ nho"

chữ nho là danh từ trong tiếng Việt. Chữ Hán, được gọi theo cách thông thường của người Việt Nam trong quá khứ. Ví dụ: "Học chữ Nho là một phần quan trọng của nền giáo dục cổ truyền."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này