chủ nghĩa tình cảm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: chủ nghĩa tình cảm (Danh từ)

Khuynh hướng văn học - nghệ thuật từ nửa sau thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX ở các nước phương Tây, thể hiện con người với những tình cảm tự nhiên phức tạp và tế nhị, đồng thời lý tưởng hóa hiện thực.

Ví dụ (2)
  • 1."Chủ nghĩa tình cảm đã tạo ra những tác phẩm văn học đầy cảm xúc và sâu sắc."
  • 2."Nhiều nhà văn nổi bật trong giai đoạn này đã theo đuổi chủ nghĩa tình cảm như một phần quan trọng của nghệ thuật."

Lưu ý khi sử dụng "chủ nghĩa tình cảm"

Lưu ý về danh từ

"chủ nghĩa tình cảm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "chủ nghĩa tình cảm"

chủ nghĩa tình cảm là danh từ trong tiếng Việt. Khuynh hướng văn học - nghệ thuật từ nửa sau thế kỷ XVIII đến đầu thế kỷ XIX ở các nước phương Tây, thể hiện con người với những tình cảm tự nhiên phức tạp và tế nhị, đồng thời lý tưởng hóa hiện thực. Ví dụ: "Chủ nghĩa tình cảm đã tạo ra những tác phẩm văn học đầy cảm xúc và sâu sắc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này