Từ vựng chủ đề: Tâm lý học
Dưới đây là 119 từ vựng tiếng Việt thuộc chủ đề "Tâm lý học", kèm theo giải nghĩa ngắn gọn. Nhấn vào từng từ để xem định nghĩa chi tiết, ví dụ và cách dùng.
- amygdalaMô bạch huyết nằm ở họng, có hình dạng tròn và kích thước tương đương với đầu ngón tay.
- an hưởngTận hưởng cuộc sống, sống trong sự an nhàn, không lo lắng.
- an nhiênYên ổn, bình thản, tựa như tự nhiên vốn có.
- an ủiHành động làm dịu nỗi đau khổ hoặc buồn phiền của người khác, thường thông qua lời nói khuyên nhủ.
- anh chị(Khẩu ngữ) những người đàn ông có uy quyền hoặc có ảnh hưởng trong giới tội phạm.
- anh hùng rơmNgười tự phụ, cố tình phô trương khí phách, nhưng thực ra lại hèn nhát.
- ao ướcBiểu thị sự khao khát mãnh liệt về việc có được hoặc đạt được điều gì.
- bChữ cái đứng thứ hai trong bảng chữ cái Việt Nam, cũng là một ký tự trong hệ thống chữ viết.
- ba bề bốn bênChỉ trạng thái hoặc vị trí ở xung quanh, bao quanh từ nhiều phía.
- ba phảiNgười không rõ ràng trong quan điểm, luôn chọn cách an toàn hoặc không dám thể hiện ý kiến cá nhân.
- ba que(Khẩu ngữ) chỉ tính cách xảo trá, đểu giả, không thành thật.
- ba-látVật dụng dùng để chắn hoặc che chắn, có thể là bờ hoặc hàng rào.
- bi quanTình huống khó có thể cứu vãn, mang tính tuyệt vọng.
- biến sắcThay đổi sắc mặt một cách đột ngột, thường là do bị ảnh hưởng quá mức bởi cảm xúc như sợ hãi, đau buồn hoặc tức giận.
- biến tháiSự biến đổi rõ rệt về hình dạng và cấu tạo của một số động vật trong quá trình phát triển, từ giai đoạn ấu trùng đến khi trưởng thành.
- biếng nhácTừ để chỉ trạng thái lười biếng hoặc không muốn làm việc.
- biểu hiệnThể hiện một cách rõ ràng thông qua phương tiện nghệ thuật.
- biểu lộBiểu hiện rõ ràng (tư tưởng, tình cảm) một cách tự nhiên.
- biệtKhông để lại dấu vết hoặc tin tức gì.
- bo bíuHành động bám víu để nhờ vả ai đó, thường bằng cách tạo sự phụ thuộc.
- bài bâyHành động cố tình kéo dài, dây dưa, lằng nhằng để lảng tránh trách nhiệm.
- bài tiếtThải ra ngoài cơ thể các chất thừa.
- bài xuấtTừ ít sử dụng, mang nghĩa tương tự như bài tiết.
- bàn hoànHành động nghĩ đi nghĩ lại, không sao thoát ra được.
- bàn raBàn luận với ý không tán thành.
- bàn tayBàn tay, được coi là biểu tượng của hành động con người (thường mang hàm ý chê bai).
- bámDựa vào người khác để tồn tại hoặc bấu víu vào.
- bám càng(Khẩu ngữ) Đi theo hoặc dựa vào người khác để được lợi ích, thường mang hàm ý chê bai.
- bám trụDuy trì sự hiện diện, kiên trì bám sát ở một nơi nào đó, thường trong hoàn cảnh khó khăn hoặc nguy hiểm, nhằm thực hiện mục tiêu hoặc công việc.
- bám víuTừ dùng để chỉ hành động nắm giữ hoặc bám chặt vào một vật nào đó, thường với ngụ ý không có chỗ dựa vững chắc.
- bán cầu nãoNửa bên phải hoặc nửa bên trái của bộ não, có hình dạng giống bán cầu.
- báo oánHành động thể hiện sự tức giận hay hận thù đối với người khác do bị tổn thương hoặc bất công.
- báo thùTrả thù, bắt kẻ thù phải chịu sự trừng phạt cho những gì đã gây ra.
- bâng quơTừ chỉ hành động làm một cách vu vơ, không có đối tượng hoặc mục đích rõ ràng.
- bãPhần xác còn lại sau khi đã lấy hết chất nước cốt.
- bình thườngChỉ trạng thái, hành động hoặc sự việc diễn ra như mọi ngày, không có gì đặc biệt.
- bình thường hoáLàm cho trở thành bình thường, trở lại trạng thái bình thường.
- bí bách(Khẩu ngữ) ở vào tình huống khó khăn, không tìm ra cách giải quyết.
- bí mậtĐược giữ kín trong phạm vi một số ít người, không để lộ cho người khác biết.
- bóKìm giữ lại trong một phạm vi chật hẹp, không cho tự do hoạt động.
- bõKhái niệm chỉ sự đền bù tương xứng cho những gì đã bỏ ra hoặc đã chịu đựng.
- băm bổNói dằn mạnh từng tiếng một, thể hiện sự tức giận.
- bạHành động làm hoặc nói mà không suy nghĩ, không phân biệt đúng hay sai.
- bạc phơ(râu, tóc) trắng hoàn toàn như bạc.
- bạch biếnBệnh xuất hiện những đám trắng trên da do rối loạn sắc tố, không gây đau hay ngứa. Xung quanh các vết trắng thường có quầng da sẫm màu hơn.
- bạiĐể cho đối phương giành được phần thắng trong cuộc so tài giữa hai bên.
- bại vongBị đánh bại và tiêu diệt hoàn toàn.
- bạo hànhHành động sử dụng bạo lực một cách tàn ác.
- bạo lựcSức mạnh được sử dụng để cưỡng bức, trấn áp hoặc lật đổ.
- bạo nghịchTừ miêu tả tính cách ngang ngược, phá bỏ kỷ cương và không coi trọng người khác.
- bản chấtChất liệu hoặc tính cách vốn có của một người, sự vật.
- bản dạngBản dạng là cái vốn có, bản chất của một sự vật hoặc một hiện tượng.
- bản mặtBộ mặt cụ thể của một người, thường được dùng với hàm ý coi thường hoặc khinh bỉ.
- bản ngãBản năng và dục vọng bẩm sinh, không có ý thức, tồn tại trong con người.
- bản năngPhản ứng bẩm sinh, không có ý thức của một sinh vật (bao gồm cả con người) đối với thế giới xung quanh.
- bản thânTự, chính cá nhân hoặc sự việc được nhắc đến.
- bản thểKhái niệm trong triết học duy tâm, chỉ bản chất mà chỉ lý trí con người có thể hiểu được.
- bản tínhĐặc điểm hoặc cá tính vốn có của một người.
- bấn bít(Khẩu ngữ) trạng thái không biết phải làm gì vì có quá nhiều công việc cần phải giải quyết cùng một lúc.
- bấn bíu(Khẩu ngữ) chỉ trạng thái bối rối, không biết phải làm gì.
- bấngMột từ cũ, hoặc được sử dụng trong tiếng địa phương.
- bất giácTừ diễn tả sự xảy ra đột ngột, ngoài ý muốn.
- bất mãnPhản ứng bằng thái độ không hợp tác hoặc thờ ơ do không được thoả mãn điều gì đó.
- bất nhược(Ít dùng) Từ diễn tả sự thất vọng và ý nghĩ rằng việc sắp nói ra thường không tốt bằng, nhưng trong hoàn cảnh cụ thể này thì có lẽ vẫn còn hơn so với việc làm không đạt yêu cầu trước đó.
- bất thường(tính cách hoặc thời tiết) có sự thay đổi thường xuyên, hoặc thay đổi một cách đột ngột.
- bất trịRất ngang ngạnh, khó dạy bảo, khó hướng dẫn vào khuôn phép.
- bất định(trạng thái tâm lý, nhận thức) mơ hồ, không rõ ràng.
- bất độngTrong trạng thái không di chuyển hoặc không hoạt động.
- bấuHành động nắm, giữ chắc hoặc dùng ngón tay để kẹp, chộp một vật gì đó.
- bẩm chấtĐặc tính tự nhiên của mỗi người, được bẩm sinh.
- bẩm tínhNhững đặc điểm tâm lý tự nhiên sẵn có của con người.
- bắt nọn(Khẩu ngữ) hành động giả vờ như đã biết thông tin để khiến người nghe cảm thấy lo lắng và phải tiết lộ những điều đã giấu diếm.
- bắt thópCó nghĩa là nắm bắt được điều gì đó tế nhị, hiểu ý người khác một cách sâu sắc.
- bằng chân như vạiDiễn tả việc đứng yên, không di chuyển, giống như một vật thể cứng chắc.
- bằng phẳngSuôn sẻ và bình yên, thường ít xảy ra xáo động hoặc khó khăn.
- bẳn gắtHành động nổi cáu một cách không hợp lý.
- bề ngoàiVẻ bề ngoài thể hiện ra bên ngoài, khác với bản chất thực sự.
- bệnh cănNguyên nhân gốc rễ của một loại bệnh, là yếu tố dẫn đến sự phát sinh và phát triển của bệnh.
- bệnh tâm thầnBệnh do rối loạn chức năng của não, dẫn đến những thay đổi bất thường trong ý thức và hành vi của con người.
- bệnh tưởngTrạng thái tâm lý lo lắng khi bị ám ảnh rằng mình đang mắc một căn bệnh nào đó, nhưng thực tế thì không phải.
- bị độngNằm trong tình thế phải hành động theo sự chi phối của người khác hoặc hoàn cảnh bên ngoài.
- bịt bùngKín mít, không còn chỗ nào hở, thường dùng để chỉ không gian hoặc hình thức gì đó hoàn toàn được che kín.
- bỏ bốBỏ lại hoặc từ bỏ trách nhiệm và nghĩa vụ đối với bố.
- bốc đồng(Khẩu ngữ) hành động đột ngột hăng hái quá mức trong một khoảnh khắc, thường giống như trạng thái lên đồng.
- bộc bạchNói ra một cách rõ ràng và chân thành về những cảm xúc hay suy nghĩ của bản thân.
- bộc lộNói ra những điều sâu kín hoặc riêng tư.
- ác cảmCảm giác khó chịu hoặc sự không thích một cách rõ rệt đối với một người hoặc sự việc nào đó.
- ám thịHành động tác động đến tâm lý của người khác thông qua lời nói, ánh mắt hoặc cử chỉ, khiến họ nghĩ theo hoặc làm theo ý mình.
- án binh bất độngTrạng thái không hành động hoặc không thay đổi gì trong tình huống cần quyết định.
- án ngữChặn lối đi lại hoặc lối ra vào một khu vực.
- áo gấm đi đêmCâu nói chỉ việc ăn mặc đẹp đẽ, sang trọng khi ra ngoài, nhưng có thể không phù hợp với hoàn cảnh.
- áp chếĐè nén và hạn chế tự do, thường gây ra sự áp bức trong xã hội.
- ân giảmGiảm thiểu những cảm xúc tiêu cực hoặc cảm giác tội lỗi.
- ân oánÂn huệ và thù oán, thường được sử dụng để chỉ mối quan hệ phức tạp giữa sự biết ơn và lòng thù hận.
- ăn gian(Khẩu ngữ) hành động cố ý tính toán hoặc làm sai lệch để thu lợi cho bản thân.
- ăn gởi nằm nhờSống nhờ vào người khác, không tự lập. Thường chỉ trạng thái tạm thời hưởng thụ nhà ở và thức ăn của người khác.
- ăn hiếp(Khẩu ngữ) Sử dụng quyền lực hoặc sức mạnh để bắt ép người khác phải làm theo ý muốn của mình.
- ăn hiếp ăn đáp(Khẩu ngữ) chỉ hành động ăn hiếp hoặc bắt nạt người khác.
- ăn miếng trả miếngHành động trả đũa lại một cách tương xứng, thường là trong một cuộc tranh cãi hay xung đột.
- ăn nhờ ở đậuSống dựa vào người khác, không tự lập, thường chỉ hành động xin ăn hoặc nhờ vả.
- ăn phải bảBị dụ dỗ, lôi kéo vào một điều gì xấu hoặc sai trái.
- ăn thật làm giảThực hiện hành động ăn uống một cách chân thật nhưng lại tạo ra một hình ảnh giả tạo hay không chân thật.
- ăn thềHành động thề nguyện một cách trang nghiêm với nhau.
- ăn vạHành động nằm hoặc ở yên một chỗ để yêu cầu được đáp ứng hoặc để phản đối một điều gì đó.
- ăn xổiMuốn đạt được kết quả ngay lập tức do sự nóng vội.
- ảnh hưởngTác động từ người, sự việc hoặc hiện tượng có thể dần dần dẫn đến những biến đổi nhất định trong tư tưởng, hành vi, hoặc tiến trình phát triển của sự vật hoặc con người.
- ảo giácCảm giác sai lầm, khiến người ta tưởng như nhìn thấy, nghe thấy, hoặc sờ thấy điều gì đó không tồn tại (chẳng hạn như nghe tiếng người khi không có ai). Thường xảy ra trong các hiện tượng bệnh lý hoặc khi bị thôi miên.
- ảo mộngĐiều mơ ước viển vông, không thực tế.
- ảo tưởngSự tưởng tượng dựa trên mong muốn và ước mơ, có xu hướng thoát li khỏi thực tế.
- ảo tượngMột hình ảnh hoặc cảm giác không có thực, thường xuất hiện trong tâm trí con người.
- ảo vọngHi vọng không có cơ sở thực tế, chỉ là ảo tưởng.
- ảo ảnhHiện tượng quang học xảy ra ở các khu vực nóng, khiến người ta có cảm giác như nhìn thấy nước ở phía trước, thường với những hình ảnh lộn ngược của các vật ở xa.
- ấp a ấp úngCách nói lắp bắp, không tự tin, thường khi chưa chuẩn bị hoặc cảm thấy ngại ngùng.
- ấuTừ dùng để chỉ những đứa trẻ còn nhỏ, thường là dưới độ tuổi đi học.
- ấu thơMang ý nghĩa như thơ ấu, thể hiện thời gian và tâm hồn tuổi thơ.
- ẩn hiệnThể hiện sự xuất hiện và biến mất, có lúc rõ ràng, có lúc mờ nhạt.
- ẩn náuLánh ở nơi kín đáo để chờ thời cơ hoạt động.
- ẩn ứcTình trạng không thể thể hiện hoặc giải tỏa cảm xúc, thường gây ra stress hoặc căng thẳng.
- ằng ặcTừ mô phỏng âm thanh phát ra trầm đục, yếu ớt, nghe như bị tắc nghẹt trong cổ họng.