ảo ảnh

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ảo ảnh (Danh từ)

Hiện tượng quang học xảy ra ở các khu vực nóng, khiến người ta có cảm giác như nhìn thấy nước ở phía trước, thường với những hình ảnh lộn ngược của các vật ở xa.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi đi trên sa mạc, tôi đã thấy ảo ảnh của hồ nước ở phía xa."
  • 2."Trong những ngày hè oi ả, ảo ảnh thường xuất hiện trên mặt đường."

Lưu ý khi sử dụng "ảo ảnh"

Lưu ý về danh từ

"ảo ảnh" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ảo ảnh"

ảo ảnh là danh từ trong tiếng Việt. Hiện tượng quang học xảy ra ở các khu vực nóng, khiến người ta có cảm giác như nhìn thấy nước ở phía trước, thường với những hình ảnh lộn ngược của các vật ở xa. Ví dụ: "Khi đi trên sa mạc, tôi đã thấy ảo ảnh của hồ nước ở phía xa."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này