ảo vọng

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: ảo vọng (Danh từ)

Hi vọng không có cơ sở thực tế, chỉ là ảo tưởng.

Ví dụ (3)
  • 1."Nuôi ảo vọng về một tương lai tươi sáng mà không có nỗ lực."
  • 2."Đừng sống trong ảo vọng, hãy đối diện với thực tại."
  • 3."Cuộc sống không thể xây dựng dựa trên ảo vọng."

Lưu ý khi sử dụng "ảo vọng"

Lưu ý về danh từ

"ảo vọng" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "ảo vọng"

ảo vọng là danh từ trong tiếng Việt. Hi vọng không có cơ sở thực tế, chỉ là ảo tưởng. Ví dụ: "Nuôi ảo vọng về một tương lai tươi sáng mà không có nỗ lực."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này