nói năng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nói năng (Động từ)
Hành động giao tiếp bằng lời nói.
- 1."Nói năng lưu loát."
- 2."Ngồi im, không nói năng gì."
- 3."Cô ấy nói năng rất rõ ràng và dễ hiểu."
- 4."Họ thường nói năng khá thẳng thắn với nhau."
Lưu ý khi sử dụng "nói năng"
Lưu ý về động từ
"nói năng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nói năng"
nói năng là động từ trong tiếng Việt. Hành động giao tiếp bằng lời nói. Ví dụ: "Nói năng lưu loát."
Từ liên quan
nói nhăng nói cuội
Nói những điều vô nghĩa, không có giá trị hay không có thật.
nói nhịu
Nói lẫn lộn giữa các âm thanh hoặc từ ngữ, thường là do một khuyết tật về phát âm.
nói nhỏ
Nói một cách riêng tư, chỉ đủ để người trong cuộc nghe, không để người khác nghe thấy.
nói phách
Nói khoác lác, thể hiện sự kiêu căng và hợm hĩnh.
nói phét
(Khẩu ngữ) Nói phóng đại sự thật về những điều mà mình không thực sự có khả năng làm được.
nói quanh
Nói vòng vo, không đi thẳng vào vấn đề, nhằm tránh né sự thật.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.