nỗi niềm
Định nghĩa
Nghĩa 1: nỗi niềm (Danh từ)
Tâm tư và cảm xúc riêng tư của mỗi người.
- 1."Bày tỏ nỗi niềm riêng với bạn thân."
- 2."Cô ấy luôn giấu kín nỗi niềm của mình."
- 3.""Chung quanh lặng ngắt như tờ, Nỗi niềm tâm sự bây giờ hỏi ai?""
Lưu ý khi sử dụng "nỗi niềm"
Lưu ý về danh từ
"nỗi niềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nỗi niềm"
nỗi niềm là danh từ trong tiếng Việt. Tâm tư và cảm xúc riêng tư của mỗi người. Ví dụ: "Bày tỏ nỗi niềm riêng với bạn thân."
Từ liên quan
nỗ lực
Dành toàn bộ sức lực để thực hiện một công việc nào đó.
nỗi
Từ dùng để chỉ một tâm trạng, trạng thái tình cảm cụ thể mà con người thường trải qua, thường là những cảm xúc không như ý muốn.
nỗi lòng
Tâm tư, tình cảm sâu kín trong lòng mà có thể không dễ bày tỏ.
nộ khí
Sắc thái thể hiện sự giận dữ.
nộ khí xung thiên
Trạng thái tức giận, phẫn nộ cực độ, thường xảy ra khi gặp phải sự bất công hoặc xúc phạm lớn.
nội
Người trong gia đình hoặc có quan hệ huyết thống gần gũi.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.