nỗi niềm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nỗi niềm (Danh từ)

Tâm tư và cảm xúc riêng tư của mỗi người.

Ví dụ (3)
  • 1."Bày tỏ nỗi niềm riêng với bạn thân."
  • 2."Cô ấy luôn giấu kín nỗi niềm của mình."
  • 3.""Chung quanh lặng ngắt như tờ, Nỗi niềm tâm sự bây giờ hỏi ai?""

Lưu ý khi sử dụng "nỗi niềm"

Lưu ý về danh từ

"nỗi niềm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nỗi niềm"

nỗi niềm là danh từ trong tiếng Việt. Tâm tư và cảm xúc riêng tư của mỗi người. Ví dụ: "Bày tỏ nỗi niềm riêng với bạn thân."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này