nội tâm

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội tâm (Danh từ)

Tâm tư và tình cảm riêng tư của mỗi người, nói chung.

Ví dụ (3)
  • 1."Nội tâm của nhân vật thường phản ánh những xung đột trong tâm hồn."
  • 2."Vẻ đẹp nội tâm không chỉ đến từ hình thức bên ngoài."
  • 3."Cô ấy có một nội tâm phong phú, luôn suy nghĩ về cuộc sống."

Lưu ý khi sử dụng "nội tâm"

Lưu ý về danh từ

"nội tâm" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội tâm"

nội tâm là danh từ trong tiếng Việt. Tâm tư và tình cảm riêng tư của mỗi người, nói chung. Ví dụ: "Nội tâm của nhân vật thường phản ánh những xung đột trong tâm hồn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này