nội tại
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội tại (Danh từ)
Đặc điểm hoặc tính chất vốn có của một sự vật hay hiện tượng mà không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài.
- 1."Năng lực nội tại của mỗi cá nhân quyết định đến khả năng thành công của họ."
- 2."Sự tự tin là một nội tại quan trọng giúp bạn vượt qua thử thách."
- 3."Mỗi đứa trẻ đều có những năng lực nội tại riêng, cần được phát hiện và phát triển."
Nghĩa 2: nội tại (Tính từ)
Ngụ ý chất lượng hoặc đặc điểm bên trong, không dễ dàng nhận thấy từ bên ngoài.
- 1."Đánh giá một người không chỉ nhìn vào bề ngoài mà còn phải xem xét những phẩm chất nội tại."
- 2."Mặc dù trông bề ngoài bình thường, nhưng anh ấy có những khả năng nội tại rất đáng nể."
- 3."Nhiều khi, điều quan trọng không phải là vẻ đẹp bên ngoài mà là giá trị nội tại của con người."
Lưu ý khi sử dụng "nội tại"
Lưu ý về tính từ
"nội tại" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Lưu ý về danh từ
"nội tại" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nội tại" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nội tại"
nội tại là danh từ, tính từ trong tiếng Việt. Đặc điểm hoặc tính chất vốn có của một sự vật hay hiện tượng mà không phụ thuộc vào yếu tố bên ngoài. Ví dụ: "Năng lực nội tại của mỗi cá nhân quyết định đến khả năng thành công của họ."
Từ liên quan
nội tâm
Tâm tư và tình cảm riêng tư của mỗi người, nói chung.
nội tình
Tình hình và sự việc diễn ra bên trong một tổ chức, nhóm hoặc gia đình mà người ngoài không biết rõ.
nội tướng
Từ dùng để chỉ người vợ, thường hiểu là người nắm quyền quản lý trong gia đình.
nội tạng
Các cơ quan bên trong cơ thể như tim, phổi, gan, thận, v.v. (thường ít được dùng).
nội tệ
Tiền tệ được phát hành và lưu hành trong một quốc gia, đối lập với ngoại tệ.
nội tỉnh
Khu vực nằm trong ranh giới của một tỉnh, được phân biệt với khu vực ngoại tỉnh.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.