nổi danh
Định nghĩa
Nghĩa 1: nổi danh (Tính từ)
Có danh tiếng, được nhiều người biết đến.
- 1."Ca sĩ nổi danh trong làng nhạc Việt."
- 2."Nhiều doanh nhân nổi danh nhờ sự cống hiến cho xã hội."
- 3.""Nổi danh tài sắc một thì, Xôn xao ngoài cửa hiếm gì yến anh.""
Lưu ý khi sử dụng "nổi danh"
Lưu ý về tính từ
"nổi danh" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nổi danh"
nổi danh là tính từ trong tiếng Việt. Có danh tiếng, được nhiều người biết đến. Ví dụ: "Ca sĩ nổi danh trong làng nhạc Việt."
Từ liên quan
nổi bật
Nổi lên rất rõ giữa những thứ khác, dễ dàng được nhận biết.
nổi cáu
Hành động phát cáu do tức giận.
nổi cộm
Nổi bật, khác thường, dễ dàng nhận thấy, thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống gây chú ý.
nổi doá
Cụm từ chỉ trạng thái nổi giận, tức giận một cách đột ngột.
nổi dậy
Hành động nổi lên thành một lực lượng đông đảo nhằm chống lại trật tự xã hội.
nổi giận
Cảm thấy tức giận mạnh mẽ và có những phản ứng không thể kiềm chế.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.