nội thành

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội thành (Danh từ)

Khu vực bên trong thành phố, khác với ngoại thành.

Ví dụ (3)
  • 1."Các quận nội thành rất phát triển."
  • 2."Sống trong nội thành giúp tôi dễ dàng tiếp cận nhiều tiện ích."
  • 3."Tôi thường xuyên đi dạo quanh nội thành vào cuối tuần."

Lưu ý khi sử dụng "nội thành"

Lưu ý về danh từ

"nội thành" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội thành"

nội thành là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực bên trong thành phố, khác với ngoại thành. Ví dụ: "Các quận nội thành rất phát triển."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này