nội tình

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội tình (Danh từ)

Tình hình và sự việc diễn ra bên trong một tổ chức, nhóm hoặc gia đình mà người ngoài không biết rõ.

Ví dụ (3)
  • 1."Chúng ta cần nắm rõ nội tình của công ty trước khi ra quyết định."
  • 2."Nội tình trong gia đình tôi cũng không có gì đặc biệt lắm."
  • 3."Để hiểu vấn đề này, bạn cần biết một chút về nội tình giữa các bộ phận."

Lưu ý khi sử dụng "nội tình"

Lưu ý về danh từ

"nội tình" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội tình"

nội tình là danh từ trong tiếng Việt. Tình hình và sự việc diễn ra bên trong một tổ chức, nhóm hoặc gia đình mà người ngoài không biết rõ. Ví dụ: "Chúng ta cần nắm rõ nội tình của công ty trước khi ra quyết định."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này