nổi đình nổi đám
Định nghĩa
Nghĩa 1: nổi đình nổi đám (Động từ)
Trở nên nổi tiếng, được mọi người chú ý, thường là do hành động hay sự kiện gì đó gây sự chú ý lớn.
- 1."Bữa tiệc của anh ấy đã nổi đình nổi đám, ai cũng muốn đến tham dự."
- 2."Chương trình truyền hình mới của cô ấy nổi đình nổi đám từ những tập đầu tiên."
- 3."Tin tức về vụ án này đã nổi đình nổi đám trên các phương tiện truyền thông."
Nghĩa 2: nổi đình nổi đám (Tính từ)
Thể hiện sự nổi bật, gây ấn tượng mạnh trong một sự kiện hay hoàn cảnh nào đó.
- 1."Cô ấy luôn mặc những bộ đồ nổi đình nổi đám khi xuất hiện ở sự kiện."
- 2."Buổi lễ tốt nghiệp của trường năm nay thật nổi đình nổi đám với sự tham gia của nhiều người nổi tiếng."
- 3."Món ăn này không chỉ ngon mà còn được trang trí nổi đình nổi đám, thu hút mọi ánh nhìn."
Lưu ý khi sử dụng "nổi đình nổi đám"
Lưu ý về động từ
"nổi đình nổi đám" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"nổi đình nổi đám" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nổi đình nổi đám" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nổi đình nổi đám"
nổi đình nổi đám là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Trở nên nổi tiếng, được mọi người chú ý, thường là do hành động hay sự kiện gì đó gây sự chú ý lớn. Ví dụ: "Bữa tiệc của anh ấy đã nổi đình nổi đám, ai cũng muốn đến tham dự."
Từ liên quan
nổi trội
Có đặc điểm hoặc phẩm chất vượt trội hơn so với những người hoặc vật khác.
nổi xung
(Khẩu ngữ) thể hiện trạng thái tức giận hoặc không kiềm chế được cảm xúc.
nổi đoá
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) bộc phát cơn tức giận hoặc nổi cáu một cách đột ngột.
nổi đình đám
Trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi, thường liên quan đến sự kiện hoặc thành tựu đáng chú ý.
nổng
(Phương ngữ) chỉ một gò, đống đất hoặc cát.
nỗ lực
Dành toàn bộ sức lực để thực hiện một công việc nào đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.