nói trại

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nói trại (Động từ)

Động từ chỉ hành động nói lệch sang âm khác, gần giống với âm gốc.

Ví dụ (2)
  • 1."Trẻ em thường nói trại khi bắt chước người lớn."
  • 2."Trong một số vùng miền, người ta hay nói trại để thể hiện bản sắc văn hóa địa phương."

Lưu ý khi sử dụng "nói trại"

Lưu ý về động từ

"nói trại" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nói trại"

nói trại là động từ trong tiếng Việt. Động từ chỉ hành động nói lệch sang âm khác, gần giống với âm gốc. Ví dụ: "Trẻ em thường nói trại khi bắt chước người lớn."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này