nổi loạn

Động từDanh từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nổi loạn (Động từ)

Hành động phản kháng, không tuân theo quy tắc hoặc luật lệ nào đó.

Ví dụ (3)
  • 1."Từ khi có nhiều biến động trong xã hội, nhiều người trẻ đã nổi loạn chống lại những quy định cũ."
  • 2."Khi không được tự do làm những gì mình thích, họ thường nổi loạn và thể hiện sự bất mãn."
  • 3."Nhiều học sinh nổi loạn trong trường khi không được phép tham gia các hoạt động ngoài trời."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nổi loạn (Danh từ)

Hành động hoặc trạng thái nổi dậy, chống lại sự áp bức hoặc quy tắc đã được áp dụng.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc nổi loạn trong thành phố đã thu hút sự chú ý của cả nước."
  • 2."Họ tổ chức cuộc nổi loạn để đòi hỏi quyền lợi cho người lao động."
  • 3."Nổi loạn thường xảy ra khi người dân cảm thấy không còn khả năng chấp nhận những chính sách bất hợp lý."

Lưu ý khi sử dụng "nổi loạn"

Lưu ý về động từ

"nổi loạn" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Lưu ý về danh từ

"nổi loạn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nổi loạn" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nổi loạn"

nổi loạn là động từ, danh từ trong tiếng Việt. Hành động phản kháng, không tuân theo quy tắc hoặc luật lệ nào đó. Ví dụ: "Từ khi có nhiều biến động trong xã hội, nhiều người trẻ đã nổi loạn chống lại những quy định cũ."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này