nổi đình đám
Định nghĩa
Nghĩa 1: nổi đình đám (Động từ)
Trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi, thường liên quan đến sự kiện hoặc thành tựu đáng chú ý.
- 1."Cô ấy đã nổi đình đám trên mạng xã hội sau khi video của cô lan truyền."
- 2."Dự án mới của công ty đã nổi đình đám và thu hút sự chú ý của nhiều người."
- 3."Chương trình truyền hình này đã nổi đình đám nhờ vào những tình tiết kịch tính và bất ngờ."
Nghĩa 2: nổi đình đám (Tính từ)
Được sử dụng để miêu tả điều gì đó rất nổi bật, gây sự chú ý.
- 1."Đám cưới của họ thật nổi đình đám, ai cũng biết đến."
- 2."Buổi tiệc sinh nhật của cô ấy thật sự nổi đình đám với nhiều khách mời và hoạt động thú vị."
- 3."Bữa tiệc cuối năm này hứa hẹn sẽ nổi đình đám với những trò chơi hấp dẫn."
Lưu ý khi sử dụng "nổi đình đám"
Lưu ý về động từ
"nổi đình đám" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về tính từ
"nổi đình đám" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Đa nghĩa
Từ "nổi đình đám" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nổi đình đám"
nổi đình đám là động từ, tính từ trong tiếng Việt. Trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi, thường liên quan đến sự kiện hoặc thành tựu đáng chú ý. Ví dụ: "Cô ấy đã nổi đình đám trên mạng xã hội sau khi video của cô lan truyền."
Từ liên quan
nổi xung
(Khẩu ngữ) thể hiện trạng thái tức giận hoặc không kiềm chế được cảm xúc.
nổi đoá
(Phương ngữ, Khẩu ngữ) bộc phát cơn tức giận hoặc nổi cáu một cách đột ngột.
nổi đình nổi đám
Trở nên nổi tiếng, được mọi người chú ý, thường là do hành động hay sự kiện gì đó gây sự chú ý lớn.
nổng
(Phương ngữ) chỉ một gò, đống đất hoặc cát.
nỗ lực
Dành toàn bộ sức lực để thực hiện một công việc nào đó.
nỗi
Từ dùng để chỉ một tâm trạng, trạng thái tình cảm cụ thể mà con người thường trải qua, thường là những cảm xúc không như ý muốn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.