nói khan nói vã

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nói khan nói vã (Động từ)

Nói một cách nhanh chóng, không rõ ràng hoặc không có đủ thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Hôm qua, khi được hỏi về dự án, anh ấy chỉ nói khan nói vã mà không đi vào chi tiết."
  • 2."Cô ấy luôn nói khan nói vã khi không biết rõ về vấn đề."
  • 3."Khi bị hỏi quá nhiều, tôi chỉ biết nói khan nói vã để tránh phải trả lời."
2
Động từ

Nghĩa 2: nói khan nói vã (Động từ)

Nói một cách gấp gáp, không có sự chuẩn bị, dẫn đến việc thiếu chính xác trong thông tin.

Ví dụ (3)
  • 1."Trong cuộc họp, nhiều người có vẻ nói khan nói vã vì không chuẩn bị trước."
  • 2."Khi nghe tin xấu, tôi đã nói khan nói vã mà không suy nghĩ kỹ."
  • 3."Anh ấy thường nói khan nói vã khi bị áp lực từ mọi người xung quanh."

Lưu ý khi sử dụng "nói khan nói vã"

Lưu ý về động từ

"nói khan nói vã" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "nói khan nói vã" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nói khan nói vã"

nói khan nói vã là động từ trong tiếng Việt. Nói một cách nhanh chóng, không rõ ràng hoặc không có đủ thông tin. Ví dụ: "Hôm qua, khi được hỏi về dự án, anh ấy chỉ nói khan nói vã mà không đi vào chi tiết."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này