nội chiến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội chiến (Danh từ)

Sự xung đột vũ trang giữa các miền hoặc các lực lượng xã hội trong cùng một quốc gia.

Ví dụ (3)
  • 1."Cuộc nội chiến"
  • 2."Nội chiến Tây Ban Nha đã gây ra nhiều hệ lụy cho đất nước."
  • 3."Nhiều người đã phải rời bỏ quê hương vì cuộc nội chiến kéo dài."

Lưu ý khi sử dụng "nội chiến"

Lưu ý về danh từ

"nội chiến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội chiến"

nội chiến là danh từ trong tiếng Việt. Sự xung đột vũ trang giữa các miền hoặc các lực lượng xã hội trong cùng một quốc gia. Ví dụ: "Cuộc nội chiến"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này