nói tóm lại
Định nghĩa
Nghĩa 1: nói tóm lại (Phó từ)
Cách diễn đạt ngắn gọn, tóm lược lại nội dung hoặc ý chính của một vấn đề.
- 1."Nói tóm lại, chúng ta cần phải hợp tác để giải quyết vấn đề này."
- 2."Vấn đề này rất phức tạp, nhưng nói tóm lại, cần có hành động ngay."
- 3."Nói tóm lại, không có ai là hoàn hảo, ai cũng có điểm yếu của mình."
Câu hỏi thường gặp về "nói tóm lại"
nói tóm lại là phó từ trong tiếng Việt. Cách diễn đạt ngắn gọn, tóm lược lại nội dung hoặc ý chính của một vấn đề. Ví dụ: "Nói tóm lại, chúng ta cần phải hợp tác để giải quyết vấn đề này."
Từ liên quan
nói trống không
Nói không đầy đủ các từ ngữ xưng hô cần thiết, thường thể hiện sự vô lễ hoặc thiếu lịch sự.
nói trổng
(Phương ngữ) Nói mà không có nội dung cụ thể, diễn đạt một cách mơ hồ.
nói trộm vía
Nói hoặc khen ai đó một cách kín đáo nhằm tránh gặp xui xẻo hoặc điều không may cho người đó.
nói tướng
Nói năng phô trương, khoác lác để thể hiện bản thân.
nói tục
Nói những lời thô tục, thiếu văn hóa.
nói vuốt đuôi
Hành động nói lời lẽ nhẹ nhàng, khéo léo để làm vui lòng người khác, thường là khi muốn làm giảm bớt sự chỉ trích hoặc bất mãn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.