nói sảng
Định nghĩa
Nghĩa 1: nói sảng (Động từ)
Nói trong trạng thái mê sảng, thường do bệnh tật gây ra.
- 1."Người bệnh nói sảng liên tục suốt đêm."
- 2."Sốt cao nên anh ấy đã nói sảng không ngừng."
- 3."Bà nội lúc bệnh đã nói sảng về những chuyện thần thoại."
Lưu ý khi sử dụng "nói sảng"
Lưu ý về động từ
"nói sảng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nói sảng"
nói sảng là động từ trong tiếng Việt. Nói trong trạng thái mê sảng, thường do bệnh tật gây ra. Ví dụ: "Người bệnh nói sảng liên tục suốt đêm."
Từ liên quan
nói suông
Nói điều gì đó mà không có ý nghĩa hay nội dung thực sự, thường chỉ để nói cho có.
nói sõi
Nói một cách rõ ràng và thuần thục, thường được dùng để miêu tả trẻ em.
nói sùi bọt mép
Nói một cách không rõ ràng, thường là do kích động, bối rối hoặc say rượu.
nói thách
Nói giá cao hơn mức giá dự kiến để bán hàng.
nói thánh nói tướng
Nói về một điều gì đó mà không có sự thật hoặc không có chứng cứ rõ ràng, thường để gây sự chú ý hoặc phô trương.
nói thánh tướng
Chỉ hành động nói một cách chắc chắn, với thái độ tự tin về điều mình đang nói, thường là không có cơ sở thực tế hoặc không chính xác.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.