nội thị

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội thị (Danh từ)

Khu vực bên trong của thị xã, thường được phân biệt với ngoại thị.

Ví dụ (2)
  • 1."Giao thông nội thị diễn ra rất nhộn nhịp."
  • 2."Trong nội thị, các dịch vụ công cộng dễ dàng tiếp cận hơn."
2
Danh từ

Nghĩa 2: nội thị (Danh từ)

(Từ cũ) Chỉ những hoạn quan phục vụ trong cung vua.

Ví dụ (2)
  • 1."Quan nội thị có nhiệm vụ quản lý các công việc trong cung."
  • 2."Những câu chuyện về quan nội thị thường rất bí ẩn và hấp dẫn."

Lưu ý khi sử dụng "nội thị"

Lưu ý về danh từ

"nội thị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "nội thị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nội thị"

nội thị là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực bên trong của thị xã, thường được phân biệt với ngoại thị. Ví dụ: "Giao thông nội thị diễn ra rất nhộn nhịp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này