nội trị
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội trị (Danh từ)
Nội trị là việc quản lý, điều hành một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, bao gồm các vấn đề chính trị, kinh tế và xã hội bên trong.
- 1."Chính phủ đang thực hiện nhiều biện pháp để cải thiện nội trị trong nước."
- 2."Nội trị ổn định là nền tảng để phát triển kinh tế bền vững."
- 3."Các chính sách nội trị cần được điều chỉnh theo tình hình thực tế."
Nghĩa 2: nội trị (Động từ)
Nội trị còn có thể hiểu là hành động tự quản lý các vấn đề của cá nhân hoặc gia đình.
- 1."Tôi thường tự nội trị những vấn đề nhỏ trong gia đình để mọi người hòa thuận hơn."
- 2."Nội trị cuộc sống cá nhân giúp tôi cảm thấy thoải mái và tự tin."
- 3."Chúng ta cần nội trị những khó khăn trong mối quan hệ để tiến về phía trước."
Lưu ý khi sử dụng "nội trị"
Lưu ý về động từ
"nội trị" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nội trị" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nội trị" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nội trị"
nội trị là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Nội trị là việc quản lý, điều hành một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, bao gồm các vấn đề chính trị, kinh tế và xã hội bên trong. Ví dụ: "Chính phủ đang thực hiện nhiều biện pháp để cải thiện nội trị trong nước."
Từ liên quan
nội tiết
Chỉ các tuyến nội tiết trong cơ thể và các hoocmon mà chúng sản xuất, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng sinh lý.
nội tiết tố
Hormone, chất hoá học được sản xuất bởi các tuyến trong cơ thể, có vai trò điều chỉnh nhiều chức năng sinh lý.
nội trú
Hình thức học tập tại cơ sở giáo dục nơi mà sinh viên hoặc học sinh sống tại trường.
nội trợ
Công việc hoặc hoạt động liên quan đến việc chăm sóc và quản lý gia đình, bao gồm nấu ăn, dọn dẹp, và chăm sóc trẻ em.
nội tâm
Tâm tư và tình cảm riêng tư của mỗi người, nói chung.
nội tình
Tình hình và sự việc diễn ra bên trong một tổ chức, nhóm hoặc gia đình mà người ngoài không biết rõ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.