nội khoá
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội khoá (Danh từ)
Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra trong chương trình chính thức; phân biệt với hoạt động ngoại khóa.
- 1."Giờ nội khoá đang diễn ra rất sôi nổi."
- 2."Học sinh cần chú ý trong các tiết học nội khoá để không bị tụt lại phía sau."
Lưu ý khi sử dụng "nội khoá"
Lưu ý về danh từ
"nội khoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nội khoá"
nội khoá là danh từ trong tiếng Việt. Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra trong chương trình chính thức; phân biệt với hoạt động ngoại khóa. Ví dụ: "Giờ nội khoá đang diễn ra rất sôi nổi."
Từ liên quan
nội hàm
Tập hợp tất cả các thuộc tính chung của các đối tượng được phản ánh trong một khái niệm; khác với ngoại diện.
nội hạt
Khu vực bên trong một tỉnh hoặc một quốc gia.
nội khoa
Ngành y học chuyên nghiên cứu và điều trị các bệnh nội khoa, tức là các bệnh liên quan đến các cơ quan nội tạng bên trong cơ thể.
nội lực
Lực được sinh ra từ bên trong của đối tượng, khác với ngoại lực.
nội nhật
(Khẩu ngữ) chỉ những việc phải hoàn thành trong một ngày.
nội qui
Quy định hoặc quy tắc mà một tổ chức, cơ quan, hoặc cơ sở đặt ra để hướng dẫn hành vi của các thành viên trong tổ chức đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.