nội khoá

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội khoá (Danh từ)

Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra trong chương trình chính thức; phân biệt với hoạt động ngoại khóa.

Ví dụ (2)
  • 1."Giờ nội khoá đang diễn ra rất sôi nổi."
  • 2."Học sinh cần chú ý trong các tiết học nội khoá để không bị tụt lại phía sau."

Lưu ý khi sử dụng "nội khoá"

Lưu ý về danh từ

"nội khoá" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội khoá"

nội khoá là danh từ trong tiếng Việt. Môn học hoặc hoạt động giáo dục diễn ra trong chương trình chính thức; phân biệt với hoạt động ngoại khóa. Ví dụ: "Giờ nội khoá đang diễn ra rất sôi nổi."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này