nội tộc
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội tộc (Danh từ)
Họ nội; chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống trong một gia đình, phân biệt với ngoại tộc.
- 1."Họ hàng nội tộc."
- 2."Bà con nội tộc."
- 3."Trong đám cưới, chỉ có bà con nội tộc được mời."
Lưu ý khi sử dụng "nội tộc"
Lưu ý về danh từ
"nội tộc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nội tộc"
nội tộc là danh từ trong tiếng Việt. Họ nội; chỉ nhóm người có quan hệ huyết thống trong một gia đình, phân biệt với ngoại tộc. Ví dụ: "Họ hàng nội tộc."
Từ liên quan
nội tạng
Các cơ quan bên trong cơ thể như tim, phổi, gan, thận, v.v. (thường ít được dùng).
nội tệ
Tiền tệ được phát hành và lưu hành trong một quốc gia, đối lập với ngoại tệ.
nội tỉnh
Khu vực nằm trong ranh giới của một tỉnh, được phân biệt với khu vực ngoại tỉnh.
nội vụ
Diễn biến hoặc các sự kiện xảy ra bên trong một vụ việc.
nội xâm
Hành động hoặc tình trạng xâm phạm, tấn công từ bên trong tổ chức, quốc gia hay một cộng đồng nào đó.
nội y
Nội y là trang phục lót dành cho phụ nữ, thường được mặc bên trong quần áo để tạo sự thoải mái và bảo vệ.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.