nội soi

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội soi (Danh từ)

Phương pháp đưa một ống nhỏ vào bên trong cơ thể để quan sát hoặc chụp ảnh các cơ quan bị bệnh thông qua một máy ảnh gắn ở đầu ống. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng để lấy mẫu mô tế bào hoặc thực hiện phẫu thuật.

Ví dụ (4)
  • 1."Mổ nội soi"
  • 2."Chẩn đoán bằng phương pháp nội soi"
  • 3."Nội soi dạ dày giúp phát hiện sớm các bệnh lý liên quan."
  • 4."Bác sĩ đã thực hiện nội soi để lấy mẫu mô cho xét nghiệm."

Lưu ý khi sử dụng "nội soi"

Lưu ý về danh từ

"nội soi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội soi"

nội soi là danh từ trong tiếng Việt. Phương pháp đưa một ống nhỏ vào bên trong cơ thể để quan sát hoặc chụp ảnh các cơ quan bị bệnh thông qua một máy ảnh gắn ở đầu ống. Phương pháp này cũng có thể được sử dụng để lấy mẫu mô tế bào hoặc thực hiện phẫu thuật. Ví dụ: "Mổ nội soi"

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này