nội trợ

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội trợ (Danh từ)

Công việc hoặc hoạt động liên quan đến việc chăm sóc và quản lý gia đình, bao gồm nấu ăn, dọn dẹp, và chăm sóc trẻ em.

Ví dụ (3)
  • 1."Mỗi sáng, tôi thường giúp mẹ làm những công việc nội trợ như nấu ăn và dọn dẹp."
  • 2."Nội trợ không chỉ đơn thuần là làm việc nhà mà còn là quản lý thời gian và tài chính trong gia đình."
  • 3."Cô ấy là một người nội trợ rất khéo léo, luôn chuẩn bị những bữa ăn ngon cho gia đình."

Lưu ý khi sử dụng "nội trợ"

Lưu ý về danh từ

"nội trợ" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội trợ"

nội trợ là danh từ trong tiếng Việt. Công việc hoặc hoạt động liên quan đến việc chăm sóc và quản lý gia đình, bao gồm nấu ăn, dọn dẹp, và chăm sóc trẻ em. Ví dụ: "Mỗi sáng, tôi thường giúp mẹ làm những công việc nội trợ như nấu ăn và dọn dẹp."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này