nói chung
Định nghĩa
Nghĩa 1: nói chung (Phó từ)
Sử dụng để tổng hợp hoặc định nghĩa một cách tổng quát về một vấn đề nào đó.
- 1."Nói chung, thời tiết hôm nay khá dễ chịu."
- 2."Nói chung, tôi không thích ăn cay."
- 3."Nói chung, mọi người đều đồng ý với ý kiến đó."
Câu hỏi thường gặp về "nói chung"
nói chung là phó từ trong tiếng Việt. Sử dụng để tổng hợp hoặc định nghĩa một cách tổng quát về một vấn đề nào đó. Ví dụ: "Nói chung, thời tiết hôm nay khá dễ chịu."
Từ liên quan
nói bóng gió
Nói một cách không trực tiếp, thường ngụ ý hoặc ám chỉ điều gì đó mà không nói rõ ra.
nói bóng nói gió
Nói một cách không rõ ràng, thường ám chỉ điều gì đó một cách gián tiếp.
nói cho phải
Nói một cách đúng đắn, chính xác, không gây hiểu lầm.
nói chuyện
(Khẩu ngữ) diễn đạt rõ ràng ý kiến hoặc thái độ của mình.
nói chơi
Nói một cách vui vẻ, không có mục đích nghiêm túc.
nói chặn
Nói trước để ngăn chặn điều mà người ta cho rằng sẽ được nói ra hoặc sẽ được thực hiện.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.