nồi hơi
Định nghĩa
Nghĩa 1: nồi hơi (Danh từ)
Bộ phận chứa nước, dùng để đun sôi nhằm sinh ra hơi nước có áp suất cao, vận hành động cơ hơi nước.
- 1."Nồi hơi là thành phần quan trọng trong nhà máy điện."
- 2."Kỹ sư kiểm tra các van an toàn của nồi hơi trước khi vận hành."
Lưu ý khi sử dụng "nồi hơi"
Lưu ý về danh từ
"nồi hơi" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nồi hơi"
nồi hơi là danh từ trong tiếng Việt. Bộ phận chứa nước, dùng để đun sôi nhằm sinh ra hơi nước có áp suất cao, vận hành động cơ hơi nước. Ví dụ: "Nồi hơi là thành phần quan trọng trong nhà máy điện."
Từ liên quan
nồi chõ
Nồi chõ là một loại nồi dùng để hấp thực phẩm, thường có thiết kế với một phần nắp kín để giữ hơi nước.
nồi cơm điện
Nồi điện có bộ phận tự động ngắt mạch, được sử dụng chủ yếu để nấu cơm.
nồi da nấu thịt
Một loại món ăn phổ biến trong ẩm thực Việt Nam, thường được chế biến từ thịt và da của động vật, kết hợp với các loại gia vị và nước dùng.
nồi hấp
Nồi áp suất được sử dụng chủ yếu để hấp và tiệt trùng thực phẩm.
nồi hầm
(Khẩu ngữ) Là một loại nồi chịu áp lực, thường được dùng để nấu thức ăn nhanh hơn với nhiệt độ cao.
nồi niêu
Nồi dùng để chế biến thức ăn (thuộc về dụng cụ nấu bếp).
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.