nội đô
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội đô (Danh từ)
Khu vực trung tâm của một thành phố, thường có nhiều hoạt động thương mại, văn hóa và là nơi sinh sống của nhiều người.
- 1."Tôi thường đi dạo ở nội đô vào cuối tuần để thưởng thức không khí nhộn nhịp."
- 2."Nội đô của thành phố luôn đông đúc và sôi động vào giờ cao điểm."
- 3."Có rất nhiều quán cà phê đẹp ở nội đô mà mọi người thích đến nghỉ ngơi."
Nghĩa 2: nội đô (Danh từ)
Phần nằm ở giữa hoặc trung tâm, ví dụ trong kiến trúc hoặc xây dựng.
- 1."Nhà văn hóa được xây dựng ở nội đô để phục vụ nhu cầu văn hóa của người dân."
- 2."Khu nội đô của thành phố đã được cải tạo để tạo không gian sống tốt hơn."
- 3."Chúng ta nên bảo tồn các di sản kiến trúc ở nội đô để lưu giữ nét đẹp văn hóa."
Lưu ý khi sử dụng "nội đô"
Lưu ý về danh từ
"nội đô" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nội đô" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nội đô"
nội đô là danh từ trong tiếng Việt. Khu vực trung tâm của một thành phố, thường có nhiều hoạt động thương mại, văn hóa và là nơi sinh sống của nhiều người. Ví dụ: "Tôi thường đi dạo ở nội đô vào cuối tuần để thưởng thức không khí nhộn nhịp."
Từ liên quan
nội xâm
Hành động hoặc tình trạng xâm phạm, tấn công từ bên trong tổ chức, quốc gia hay một cộng đồng nào đó.
nội y
Nội y là trang phục lót dành cho phụ nữ, thường được mặc bên trong quần áo để tạo sự thoải mái và bảo vệ.
nội ô
Khu vực nằm bên trong những bức tường thành hoặc giới hạn của một đô thị, thường là nơi tập trung nhiều hoạt động kinh tế, văn hóa.
nội địa
Địa bàn trong nước của một quốc gia, không bao gồm các vùng lãnh thổ ở nước ngoài.
nội địa hoá
Làm cho một cái gì đó trở nên mang nhiều yếu tố và tính chất của địa phương.
nội đồng
Khu vực nằm sâu bên trong cánh đồng.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.