nổi sùng

Động từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nổi sùng (Động từ)

Cụm từ miêu tả hành động nổi giận hoặc tức giận một cách dữ dội.

Ví dụ (2)
  • 1."Khi nghe tin không tốt, anh ấy nổi sùng lên ngay lập tức."
  • 2."Cô ta thường nổi sùng khi bị khiêu khích."

Lưu ý khi sử dụng "nổi sùng"

Lưu ý về động từ

"nổi sùng" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Câu hỏi thường gặp về "nổi sùng"

nổi sùng là động từ trong tiếng Việt. Cụm từ miêu tả hành động nổi giận hoặc tức giận một cách dữ dội. Ví dụ: "Khi nghe tin không tốt, anh ấy nổi sùng lên ngay lập tức."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này