nổi bật
Định nghĩa
Nghĩa 1: nổi bật (Tính từ)
Nổi lên rất rõ giữa những thứ khác, dễ dàng được nhận biết.
- 1."Thành tích nổi bật."
- 2."Vấn đề nổi bật trong tuần."
- 3."Màu sắc nổi bật của bức tranh thu hút sự chú ý."
- 4."Cô ấy có nhiều điểm nổi bật so với các ứng viên khác."
Lưu ý khi sử dụng "nổi bật"
Lưu ý về tính từ
"nổi bật" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "nổi bật"
nổi bật là tính từ trong tiếng Việt. Nổi lên rất rõ giữa những thứ khác, dễ dàng được nhận biết. Ví dụ: "Thành tích nổi bật."
Từ liên quan
nổ mìn
Hành động làm nổ khối thuốc nổ được nạp vào các khoảng trống nhằm mục đích công phá.
nổ súng
Hành động bắn súng, thường được dùng để chỉ sự khởi đầu của một cuộc chiến.
nổi
(âm thanh, hình ảnh) sống động, tự nhiên, giống với thực tế hơn.
nổi cáu
Hành động phát cáu do tức giận.
nổi cộm
Nổi bật, khác thường, dễ dàng nhận thấy, thường được dùng để chỉ một vấn đề hoặc tình huống gây chú ý.
nổi danh
Có danh tiếng, được nhiều người biết đến.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.