nói rã bọt mép
Định nghĩa
Nghĩa 1: nói rã bọt mép (Động từ)
Nói nhiều, nói liên tục mà không có ý nghĩa rõ ràng hoặc chỉ là nói để lấp chỗ trống.
- 1."Hôm qua tôi nghe anh ấy nói rã bọt mép về một chủ đề mà anh ấy không hiểu gì cả."
- 2."Cô bạn tôi thường nói rã bọt mép khi cô ấy hồi hộp, chẳng ai hiểu cô ấy đang nói gì."
- 3."Đừng nói rã bọt mép nữa, hãy nói cho tôi biết bạn thực sự nghĩ gì."
Lưu ý khi sử dụng "nói rã bọt mép"
Lưu ý về động từ
"nói rã bọt mép" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nói rã bọt mép"
nói rã bọt mép là động từ trong tiếng Việt. Nói nhiều, nói liên tục mà không có ý nghĩa rõ ràng hoặc chỉ là nói để lấp chỗ trống. Ví dụ: "Hôm qua tôi nghe anh ấy nói rã bọt mép về một chủ đề mà anh ấy không hiểu gì cả."
Từ liên quan
nói quanh nói quẩn
Nói mà không có nội dung rõ ràng, lặp đi lặp lại một ý mà không đi đến kết luận.
nói ra nói vào
Thảo luận, bàn bạc về một vấn đề nào đó, thường liên quan đến việc phê phán hoặc bình luận.
nói riêng
Chỉ một cách nói hoặc giao tiếp cụ thể với một hoặc một nhóm người nhất định, không phải công khai.
nói suông
Nói điều gì đó mà không có ý nghĩa hay nội dung thực sự, thường chỉ để nói cho có.
nói sõi
Nói một cách rõ ràng và thuần thục, thường được dùng để miêu tả trẻ em.
nói sùi bọt mép
Nói một cách không rõ ràng, thường là do kích động, bối rối hoặc say rượu.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.