nói mê
Định nghĩa
Nghĩa 1: nói mê (Động từ)
Nói khi đang trong trạng thái mơ.
- 1."Nói mê lảm nhảm."
- 2."Khi ngủ say, anh ấy thường nói mê những điều không rõ ràng."
- 3."Con gái tôi thường nói mê khi đang ngủ, khiến tôi rất tò mò."
Lưu ý khi sử dụng "nói mê"
Lưu ý về động từ
"nói mê" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Câu hỏi thường gặp về "nói mê"
nói mê là động từ trong tiếng Việt. Nói khi đang trong trạng thái mơ. Ví dụ: "Nói mê lảm nhảm."
Từ liên quan
nói lửng
Nói dở, không nói hết ý, để người nghe tự hiểu hoặc suy diễn.
nói mát
Nói một cách nhẹ nhàng nhưng thực chất lại có ý châm chọc hoặc chỉ trích.
nói mép
(Khẩu ngữ) Nói nhiều và có vẻ khéo léo, nhưng chỉ thể hiện bề ngoài, không phản ánh suy nghĩ chân thật hoặc hành động thực tế.
nói mò
Nói một cách tùy tiện hoặc vô căn cứ, không có cơ sở xác thực.
nói móc
Nói một cách gián tiếp, thường nhằm chỉ trích hoặc đá xéo ai đó mà không nói thẳng ra.
nói ngang
Nói trái với lẽ phải, thiếu thiện chí trong trao đổi, gây cản trở cho công việc.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.