nội công
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội công (Danh từ)
Khái niệm về việc rèn luyện khả năng chịu đựng và phát triển sức mạnh của các cơ quan bên trong cơ thể, khác với ngoại công.
- 1."Nội công thâm hậu."
- 2."Vận nội công."
- 3."Anh ấy đang tập luyện để cải thiện nội công của mình."
Lưu ý khi sử dụng "nội công"
Lưu ý về danh từ
"nội công" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nội công"
nội công là danh từ trong tiếng Việt. Khái niệm về việc rèn luyện khả năng chịu đựng và phát triển sức mạnh của các cơ quan bên trong cơ thể, khác với ngoại công. Ví dụ: "Nội công thâm hậu."
Từ liên quan
nội chiến
Sự xung đột vũ trang giữa các miền hoặc các lực lượng xã hội trong cùng một quốc gia.
nội chính
Lĩnh vực hoạt động của nhà nước liên quan đến việc quản lý trật tự an ninh, quân sự, kinh tế và văn hóa.
nội các
Hội đồng chính phủ, được gọi như vậy ở một số quốc gia.
nội công ngoại kích
Một phương pháp chiến đấu kết hợp giữa sức mạnh nội tại và tấn công từ bên ngoài.
nội dung
Phần bên trong của sự vật, bao gồm những cái được chứa đựng hoặc biểu hiện qua hình thức.
nội giám
Từ cũ chỉ những người phục vụ trong cung, có chức vụ tương đương với nội thị.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.