nổi tam bành

Động từTình thái từ

Định nghĩa

1
Động từ

Nghĩa 1: nổi tam bành (Động từ)

Cảm thấy rất tức giận, bực bội và thể hiện ra ngoài một cách rõ ràng.

Ví dụ (3)
  • 1."Khi biết bạn trai không thành thật, cô ấy đã nổi tam bành và không muốn nói chuyện với anh ta."
  • 2."Anh ấy nổi tam bành khi thấy đồng nghiệp chậm trễ trong công việc."
  • 3."Cả lớp đều nổi tam bành khi giáo viên không giao bài tập đúng hạn."
2
Tình thái từ

Nghĩa 2: nổi tam bành (Tình thái từ)

Thể hiện thái độ rất mạnh mẽ, thường là tức giận hay khó chịu.

Ví dụ (3)
  • 1."Nghe tin xấu, cả gia đình đã nổi tam bành và không thể bình tĩnh được."
  • 2."Sau khi cãi vã, anh ấy vẫn nổi tam bành và không chịu xin lỗi."
  • 3."Khi bị hỏi nhiều lần về cùng một vấn đề, cô ấy nổi tam bành và yêu cầu dừng lại."

Lưu ý khi sử dụng "nổi tam bành"

Lưu ý về động từ

"nổi tam bành" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.

Đa nghĩa

Từ "nổi tam bành" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "nổi tam bành"

nổi tam bành là động từ, tình thái từ trong tiếng Việt. Cảm thấy rất tức giận, bực bội và thể hiện ra ngoài một cách rõ ràng. Ví dụ: "Khi biết bạn trai không thành thật, cô ấy đã nổi tam bành và không muốn nói chuyện với anh ta."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này