nội thất
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội thất (Danh từ)
Các đồ dùng và trang trí bên trong của một không gian sống hoặc làm việc.
- 1."Chúng tôi vừa mới mua sắm nội thất cho căn hộ mới của mình."
- 2."Nội thất trong cửa hàng rất hiện đại và sang trọng."
- 3."Cô ấy thích chọn màu sắc nội thất phù hợp với không gian của mình."
Nghĩa 2: nội thất (Danh từ)
Ngành thiết kế và sản xuất các sản phẩm để sử dụng trong không gian sống.
- 1."Ngành nội thất đang phát triển mạnh mẽ trong những năm gần đây."
- 2."Tôi muốn theo học về thiết kế nội thất để có thể sáng tạo những không gian đẹp."
- 3."Công ty của anh ấy chuyên cung cấp dịch vụ thiết kế nội thất cho biệt thự."
Lưu ý khi sử dụng "nội thất"
Lưu ý về danh từ
"nội thất" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nội thất" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nội thất"
nội thất là danh từ trong tiếng Việt. Các đồ dùng và trang trí bên trong của một không gian sống hoặc làm việc. Ví dụ: "Chúng tôi vừa mới mua sắm nội thất cho căn hộ mới của mình."
Từ liên quan
nội thuộc
Lệ thuộc vào một quốc gia lớn, tự coi mình là trung tâm.
nội thành
Khu vực bên trong thành phố, khác với ngoại thành.
nội thương
Hoạt động buôn bán diễn ra trong phạm vi một quốc gia, khác với ngoại thương.
nội thị
Khu vực bên trong của thị xã, thường được phân biệt với ngoại thị.
nội tiếp
Thuật ngữ dùng trong hình học để chỉ một góc có đỉnh nằm trên một đường tròn, với hai cạnh của góc cắt đường tròn.
nội tiết
Chỉ các tuyến nội tiết trong cơ thể và các hoocmon mà chúng sản xuất, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng sinh lý.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.