nội gián
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội gián (Danh từ)
Người hoạt động bí mật để thu thập thông tin, thường là cho một tổ chức hoặc quốc gia khác.
- 1."Trong bộ phim, nhân vật chính là một nội gián phải giả vờ làm người bình thường."
- 2."Cảnh sát vừa bắt được một nội gián trong công ty công nghệ."
- 3."Nội gián phải rất khéo léo để không bị phát hiện."
Nghĩa 2: nội gián (Danh từ)
Người cung cấp thông tin cho kẻ thù hoặc đối thủ.
- 1."Có nhiều nghi ngờ về việc nội gián đã cung cấp thông tin cho đối thủ cạnh tranh."
- 2."Các cuộc điều tra cho thấy anh ta là nội gián trong vụ cạnh tranh này."
- 3."Nội gián có thể gây tổn hại lớn cho công ty nếu không được phát hiện sớm."
Lưu ý khi sử dụng "nội gián"
Lưu ý về danh từ
"nội gián" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nội gián" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nội gián"
nội gián là danh từ trong tiếng Việt. Người hoạt động bí mật để thu thập thông tin, thường là cho một tổ chức hoặc quốc gia khác. Ví dụ: "Trong bộ phim, nhân vật chính là một nội gián phải giả vờ làm người bình thường."
Từ liên quan
nội công ngoại kích
Một phương pháp chiến đấu kết hợp giữa sức mạnh nội tại và tấn công từ bên ngoài.
nội dung
Phần bên trong của sự vật, bao gồm những cái được chứa đựng hoặc biểu hiện qua hình thức.
nội giám
Từ cũ chỉ những người phục vụ trong cung, có chức vụ tương đương với nội thị.
nội hoá
Từ viết tắt của 'nội địa hoá', nghĩa là đưa vào trong nước để sản xuất hoặc sử dụng.
nội hàm
Tập hợp tất cả các thuộc tính chung của các đối tượng được phản ánh trong một khái niệm; khác với ngoại diện.
nội hạt
Khu vực bên trong một tỉnh hoặc một quốc gia.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.