nội trú
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội trú (Danh từ)
Hình thức học tập tại cơ sở giáo dục nơi mà sinh viên hoặc học sinh sống tại trường.
- 1."Trong năm đầu tiên, tôi đã chọn hình thức nội trú để dễ dàng hòa nhập với bạn bè."
- 2."Nội trú giúp các sinh viên tiết kiệm thời gian di chuyển và tập trung vào việc học."
- 3."Trường tôi có nhiều hoạt động thú vị dành cho sinh viên nội trú vào cuối tuần."
Nghĩa 2: nội trú (Động từ)
Hành động sống hoặc học tập tại một cơ sở học tập.
- 1."Tôi quyết định nội trú ở trường để có thể tham gia tất cả các hoạt động."
- 2."Nhiều sinh viên chọn nội trú để tận hưởng không khí học tập sôi nổi."
- 3."Bố mẹ tôi rất ủng hộ tôi vì tôi nội trú để phát triển bản thân."
Lưu ý khi sử dụng "nội trú"
Lưu ý về động từ
"nội trú" là động từ, chỉ hành động hoặc trạng thái. Động từ trong tiếng Việt không biến đổi theo ngôi hay thì. Dùng các từ như "đã", "đang", "sẽ" để chỉ thời gian.
Lưu ý về danh từ
"nội trú" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Đa nghĩa
Từ "nội trú" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.
Câu hỏi thường gặp về "nội trú"
nội trú là danh từ, động từ trong tiếng Việt. Hình thức học tập tại cơ sở giáo dục nơi mà sinh viên hoặc học sinh sống tại trường. Ví dụ: "Trong năm đầu tiên, tôi đã chọn hình thức nội trú để dễ dàng hòa nhập với bạn bè."
Từ liên quan
nội tiếp
Thuật ngữ dùng trong hình học để chỉ một góc có đỉnh nằm trên một đường tròn, với hai cạnh của góc cắt đường tròn.
nội tiết
Chỉ các tuyến nội tiết trong cơ thể và các hoocmon mà chúng sản xuất, có vai trò quan trọng trong việc điều chỉnh các chức năng sinh lý.
nội tiết tố
Hormone, chất hoá học được sản xuất bởi các tuyến trong cơ thể, có vai trò điều chỉnh nhiều chức năng sinh lý.
nội trị
Nội trị là việc quản lý, điều hành một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ, bao gồm các vấn đề chính trị, kinh tế và xã hội bên trong.
nội trợ
Công việc hoặc hoạt động liên quan đến việc chăm sóc và quản lý gia đình, bao gồm nấu ăn, dọn dẹp, và chăm sóc trẻ em.
nội tâm
Tâm tư và tình cảm riêng tư của mỗi người, nói chung.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.