nội biến

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội biến (Danh từ)

Tình hình xảy ra biến động bên trong một quốc gia hoặc tổ chức.

Ví dụ (4)
  • 1."Trong nước có nội biến."
  • 2."Dẹp yên nội biến."
  • 3."Hệ thống đang đối mặt với nhiều nội biến phức tạp."
  • 4."Nội biến khiến chính phủ phải xem xét lại chính sách."

Lưu ý khi sử dụng "nội biến"

Lưu ý về danh từ

"nội biến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội biến"

nội biến là danh từ trong tiếng Việt. Tình hình xảy ra biến động bên trong một quốc gia hoặc tổ chức. Ví dụ: "Trong nước có nội biến."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này