nội biến
Định nghĩa
Nghĩa 1: nội biến (Danh từ)
Tình hình xảy ra biến động bên trong một quốc gia hoặc tổ chức.
- 1."Trong nước có nội biến."
- 2."Dẹp yên nội biến."
- 3."Hệ thống đang đối mặt với nhiều nội biến phức tạp."
- 4."Nội biến khiến chính phủ phải xem xét lại chính sách."
Lưu ý khi sử dụng "nội biến"
Lưu ý về danh từ
"nội biến" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "nội biến"
nội biến là danh từ trong tiếng Việt. Tình hình xảy ra biến động bên trong một quốc gia hoặc tổ chức. Ví dụ: "Trong nước có nội biến."
Từ liên quan
nộ khí
Sắc thái thể hiện sự giận dữ.
nộ khí xung thiên
Trạng thái tức giận, phẫn nộ cực độ, thường xảy ra khi gặp phải sự bất công hoặc xúc phạm lớn.
nội
Người trong gia đình hoặc có quan hệ huyết thống gần gũi.
nội bộ
Tình hình, hoạt động bên trong của một tổ chức hay cơ quan.
nội chiến
Sự xung đột vũ trang giữa các miền hoặc các lực lượng xã hội trong cùng một quốc gia.
nội chính
Lĩnh vực hoạt động của nhà nước liên quan đến việc quản lý trật tự an ninh, quân sự, kinh tế và văn hóa.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.