nội san

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: nội san (Danh từ)

Tập san được phát hành chỉ để lưu hành nội bộ trong một tổ chức hoặc cộng đồng.

Ví dụ (3)
  • 1."Tờ nội san kinh tế."
  • 2."Nội san trường học truyền đạt thông tin về các hoạt động của học sinh."
  • 3."Mỗi tháng, công ty phát hành nội san để cập nhật tin tức cho nhân viên."

Lưu ý khi sử dụng "nội san"

Lưu ý về danh từ

"nội san" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "nội san"

nội san là danh từ trong tiếng Việt. Tập san được phát hành chỉ để lưu hành nội bộ trong một tổ chức hoặc cộng đồng. Ví dụ: "Tờ nội san kinh tế."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này