đường sườn
Định nghĩa
Nghĩa 1: đường sườn (Danh từ)
Đường gấp khúc sử dụng trong trắc đạc, từ đó có thể đo đạc các điểm khác.
- 1."Kỹ sư đã xác định đường sườn để tiến hành đo đạc địa hình."
- 2."Trong trắc địa, đường sườn là căn cứ để định vị các tọa độ khác."
Lưu ý khi sử dụng "đường sườn"
Lưu ý về danh từ
"đường sườn" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.
Câu hỏi thường gặp về "đường sườn"
đường sườn là danh từ trong tiếng Việt. Đường gấp khúc sử dụng trong trắc đạc, từ đó có thể đo đạc các điểm khác. Ví dụ: "Kỹ sư đã xác định đường sườn để tiến hành đo đạc địa hình."
Từ liên quan
đường sinh
Đường thẳng mà khi chuyển động sẽ vạch nên mặt nón hoặc mặt trụ.
đường sá
Các tuyến đường bộ dùng để di chuyển, nói chung.
đường sông
Đường giao thông trên sông, thường dùng cho việc vận chuyển hàng hóa hoặc hành khách.
đường sắt
Đường ray cho tàu hỏa di chuyển, nói chung về hệ thống đường sắt.
đường thi
Thơ do các thi sĩ đời Đường ở Trung Quốc sáng tác, hoặc thơ viết theo thể Đường luật (nói chung).
đường thuỷ
Đường đi của tàu, thuyền trên mặt nước.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.