đường xoáy ốc

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường xoáy ốc (Danh từ)

Đường cong trên mặt phẳng được vẽ ra bởi một điểm vừa quay quanh vừa cách xa một điểm cố định.

Ví dụ (3)
  • 1."Thông tin trên ổ đĩa cứng được ghi theo một đường xoáy ốc."
  • 2."Vòng tròn xoáy ốc có thể được nhìn thấy khi quan sát các chuyển động của thiên thể."
  • 3."Trong kiến trúc, đường xoáy ốc thường được áp dụng để tạo ra các cầu thang độc đáo."

Lưu ý khi sử dụng "đường xoáy ốc"

Lưu ý về danh từ

"đường xoáy ốc" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đường xoáy ốc"

đường xoáy ốc là danh từ trong tiếng Việt. Đường cong trên mặt phẳng được vẽ ra bởi một điểm vừa quay quanh vừa cách xa một điểm cố định. Ví dụ: "Thông tin trên ổ đĩa cứng được ghi theo một đường xoáy ốc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này