đứt đuôi
Định nghĩa
Nghĩa 1: đứt đuôi (Tính từ)
(Khẩu ngữ) hiển nhiên, dứt khoát như vậy, không thể nào khác được, không còn nghi ngờ gì nữa.
- 1."Thế là chết đứt đuôi rồi!"
- 2.""Nhà mình lại được cả con trâu, trâu ấy, loại nhất đứt đuôi đi rồi (...)""
- 3."Nếu không hoàn thành bài tập, điểm sẽ đứt đuôi đấy."
Lưu ý khi sử dụng "đứt đuôi"
Lưu ý về tính từ
"đứt đuôi" là tính từ, dùng để miêu tả đặc điểm của danh từ. Có thể kết hợp với các từ bổ sung mức độ như "rất", "hơi", "quá", "lắm".
Câu hỏi thường gặp về "đứt đuôi"
đứt đuôi là tính từ trong tiếng Việt. (Khẩu ngữ) hiển nhiên, dứt khoát như vậy, không thể nào khác được, không còn nghi ngờ gì nữa. Ví dụ: "Thế là chết đứt đuôi rồi!"
Từ liên quan
đứt ruột
Diễn tả cảm giác đau xót, buồn lòng khi thấy người khác gặp khó khăn hay bất hạnh.
đứt ruột đứt gan
Câu nói thể hiện nỗi đau đớn, xót xa, thường dùng để diễn đạt cảm xúc mạnh mẽ khi chứng kiến điều gì đó đau thương hoặc mất mát.
đứt đoạn
Chỉ tình trạng không liên tục, bị ngắt quãng trong quá trình xảy ra một hành động hoặc sự kiện.
đứt đuôi con nòng nọc
Một cụm từ chỉ một trường hợp, tình huống nào đó không hoàn thành, bị ngắt quãng hay không thể đạt được hết mục tiêu.
đừ
Từ diễn tả trạng thái đờ đẫn, như không còn khả năng cử động hay cảm giác, thường do quá mệt mỏi.
đừng có trách
Câu nhấn mạnh ý nghĩa là không nên đổ lỗi hoặc trách móc ai đó.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.