đương thời
Định nghĩa
Nghĩa 1: đương thời (Phó từ)
Chỉ thời điểm mà một sự việc nào đó xảy ra, thường là trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội.
- 1."Tại đương thời của vua Lý, đất nước rất thịnh vượng."
- 2."Nhiều phong trào văn hóa đã phát triển mạnh mẽ ở đương thời của thế kỷ 20."
- 3."Các ý tưởng mới về giáo dục đã xuất hiện đương thời với giai đoạn cách mạng."
Câu hỏi thường gặp về "đương thời"
đương thời là phó từ trong tiếng Việt. Chỉ thời điểm mà một sự việc nào đó xảy ra, thường là trong bối cảnh lịch sử hoặc xã hội. Ví dụ: "Tại đương thời của vua Lý, đất nước rất thịnh vượng."
Từ liên quan
đương quyền
Đang nắm giữ quyền lực hoặc quyền hành trong một tổ chức hoặc vị trí nào đó.
đương sự
Người liên quan đến một sự việc nào đó được đưa ra để giải quyết.
đương thì
(Khẩu ngữ) đang ở độ tuổi trẻ trung, tràn đầy sức sống (thường chỉ về con gái).
đương thứ
(Từ cũ) Chỉ những người đang giữ chức vụ, đang làm việc.
đương đại
Thuộc về thời đại hiện tại.
đương đầu
Hành động chống chọi, đối phó một cách trực diện với các lực lượng mạnh hơn hoặc những thử thách, khó khăn rất lớn.
Từ nổi bật
cà phê
Cây nhỡ với lá mọc đối, hoa trắng, quả nhỏ màu đỏ khi chín. Hạt cà phê sau khi rang và xay nhỏ sẽ tạo ra bột màu nâu sẫm, được dùng để pha nước uống.
tự động hoá
Quá trình sử dụng máy móc và thiết bị tự động một cách hệ thống để thực hiện các chức năng điều khiển và kiểm tra, mà trước đây cần phải do con người thực hiện.
trí tuệ nhân tạo
Lĩnh vực nghiên cứu về các phương pháp và kỹ thuật cho phép thiết kế, xây dựng và thử nghiệm các hệ thống máy móc và phần mềm có khả năng thực hiện những quá trình tương tự như trí tuệ con người.
tết nguyên đán
Ngày lễ Tết Nguyên Đán, cũng gọi là Tết, là ngày đầu năm âm lịch của người Việt Nam, thường diễn ra vào tháng Giêng.
đại hội
Hội nghị lớn có quy mô quốc gia hoặc quốc tế, thường liên quan đến một ngành nghề hoặc phong trào nào đó.
phở
Món ăn truyền thống của Việt Nam, gồm bánh phở thái nhỏ, thịt thái mỏng, thường được chan nước dùng hoặc xào khô.