đường nét

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường nét (Danh từ)

Các yếu tố như đường, nét, v.v. tạo thành hình dáng của một vật thể, được nói một cách khái quát.

Ví dụ (3)
  • 1."Đường nét chạm trổ tinh xảo."
  • 2."Bức tranh này thể hiện đường nét rất mềm mại."
  • 3."Các đường nét của thiết kế này rất hiện đại và sáng tạo."

Lưu ý khi sử dụng "đường nét"

Lưu ý về danh từ

"đường nét" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "đường nét"

đường nét là danh từ trong tiếng Việt. Các yếu tố như đường, nét, v.v. tạo thành hình dáng của một vật thể, được nói một cách khái quát. Ví dụ: "Đường nét chạm trổ tinh xảo."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này