duyên nghiệp

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: duyên nghiệp (Danh từ)

Khả năng và kỹ năng nghề nghiệp của một cá nhân, phản ánh sự phù hợp và hiệu quả trong công việc.

Ví dụ (3)
  • 1."Tôi cần cải thiện duyên nghiệp của mình để thăng tiến trong công việc."
  • 2."Nhiều người thành công nhờ có duyên nghiệp tốt và thái độ làm việc tích cực."
  • 3."Công ty thường tổ chức các khoá đào tạo nhằm nâng cao duyên nghiệp cho nhân viên."

Lưu ý khi sử dụng "duyên nghiệp"

Lưu ý về danh từ

"duyên nghiệp" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "duyên nghiệp"

duyên nghiệp là danh từ trong tiếng Việt. Khả năng và kỹ năng nghề nghiệp của một cá nhân, phản ánh sự phù hợp và hiệu quả trong công việc. Ví dụ: "Tôi cần cải thiện duyên nghiệp của mình để thăng tiến trong công việc."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này