đường kính

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: đường kính (Danh từ)

Đường đã được tinh chế thành tinh thể màu trắng.

Ví dụ (2)
  • 1."Đường kính được sử dụng trong nhiều món ăn ngọt."
  • 2."Bánh ngọt này rất ngon nhờ có đường kính chất lượng cao."
2
Danh từ

Nghĩa 2: đường kính (Danh từ)

Đoạn thẳng đi qua tâm và nối hai điểm của đường tròn, của mặt cầu.

Ví dụ (2)
  • 1."Đoạn đường kính của hình tròn này là 4 cm."
  • 2."Trong hình học, đường kính là yếu tố quan trọng trong việc tính diện tích và chu vi."

Lưu ý khi sử dụng "đường kính"

Lưu ý về danh từ

"đường kính" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Đa nghĩa

Từ "đường kính" có 2 nghĩa khác nhau. Hãy xem kỹ từng nghĩa để chọn đúng ngữ cảnh sử dụng.

Câu hỏi thường gặp về "đường kính"

đường kính là danh từ trong tiếng Việt. Đường đã được tinh chế thành tinh thể màu trắng. Ví dụ: "Đường kính được sử dụng trong nhiều món ăn ngọt."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này