duralumin

Danh từ

Định nghĩa

1
Danh từ

Nghĩa 1: duralumin (Danh từ)

Hợp kim nhẹ và bền được tạo thành từ nhôm với đồng và magie.

Ví dụ (2)
  • 1."Duralumin thường được sử dụng trong công nghiệp hàng không do tính nhẹ và bền của nó."
  • 2."Chiếc tàu bay này được chế tạo từ duralumin để giảm trọng lượng và tăng hiệu suất."

Lưu ý khi sử dụng "duralumin"

Lưu ý về danh từ

"duralumin" là danh từ, chỉ người, vật, sự việc hay khái niệm. Có thể kết hợp với các từ chỉ số lượng như "một", "những", "các" hoặc đơn vị tính từ.

Câu hỏi thường gặp về "duralumin"

duralumin là danh từ trong tiếng Việt. Hợp kim nhẹ và bền được tạo thành từ nhôm với đồng và magie. Ví dụ: "Duralumin thường được sử dụng trong công nghiệp hàng không do tính nhẹ và bền của nó."

Từ liên quan

Từ nổi bật

Chia sẻ từ này